Việc sử dụng máy co màng để đóng gói sản phẩm mang lại rất nhiều lợi ích. Trước hết là giúp tăng tốc độ đóng gói nhanh hơn thủ công. Bên cạnh đó, lớp màng co trong suốt giúp sản phẩm bên trong trông đẹp mắt và chuyên nghiệp hơn khi trưng bày hoặc bán hàng. Ngoài ra, màng co còn giúp bảo vệ sản phẩm khỏi bụi bẩn, độ ẩm và các tác động từ môi trường bên ngoài. Điều giúp hạn chế tình trạng hư hỏng hoặc ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Đồng thời lớp màng co còn mang lại sự an tâm về tính nguyên vẹn của hàng hóa trong lúc vận chuyển và lưu kho. Một lợi ích khác của việc đóng gói bằng máy co màng là giúp các sản phẩm được cố định thành từng lốc hoặc từng kiện hàng, từ đó thuận tiện hơn trong việc vận chuyển, sắp xếp và bảo quản.

Máy co màng PE – Đặc điểm cấu tạo và ứng dụng đóng gói công nghiệp
Máy co màng có nhiều loại khác nhau, mỗi loại phù hợp với từng nhu cầu đóng gói riêng. Dòng máy đầu tiên là máy co màng sử dụng màng PE. Loại máy co màng thường được dùng để đóng gói các sản phẩm lớn hoặc khối lượng nặng như thùng carton, lốc chai nước, lốc bia, gạch, hoặc than tổ ong. Máy co màng PE thường sử dụng hai lớp màng co đặt ở phía trên và phía dưới sản phẩm. Màng PE có đặc tính trong suốt, độ giãn dài tốt và khả năng chịu lực cao nên rất phù hợp để đóng gói những sản phẩm có trọng lượng lớn. Cấu tạo của hệ thống máy co màng PE thường bao gồm một máy bọc màng ở phía trước và một buồng co nhiệt ở phía sau. Buồng co nhiệt có chiều dài lớn, có thể lên đến khoảng 2.8m và lắp đặt dàn thanh nhiệt để tạo nhiệt làm co màng. Phía cuối buồng co còn có quạt làm mát giúp làm nguội nhanh sản phẩm sau khi đi qua buồng nhiệt. Máy co màng PE hiện nay có hai dòng phổ biến là máy bán tự động và máy tự động. Đối với máy tự động, tốc độ đóng gói có thể đạt khoảng 6 đến 12 sản phẩm mỗi phút nhờ hệ thống băng tải chạy liên tục và các cảm biến tự động. Trong khi đó máy bán tự động có tốc độ khoảng 2 đến 6 sản phẩm mỗi phút và thường sử dụng bàn đẩy piston để đưa sản phẩm vào buồng co. Các dòng máy co màng PE thường cần kết nối với máy nén khí để vận hành hệ thống cắt màng và cơ cấu nâng hạ dao cắt.

Máy co màng POF – Tốc độ cao và phân loại dao cắt
Dòng máy thứ hai là máy co màng sử dụng màng POF. Màng POF có đặc điểm mỏng, trong suốt, dẻo dai và thường có độ dày phổ biến từ 15 đến 25 micron phù hợp để đóng gói các sản phẩm như hộp thực phẩm, khay đựng rau củ quả, hộp mỹ phẩm, hộp điện thoại, hoặc các sản phẩm gỗ dạng tấm. Máy co màng POF thường bao gồm một máy bọc cắt màng tự động ở phía trước và một buồng co nhiệt ở phía sau. Buồng co nhiệt có chiều dài khoảng từ 1.5 đến 1.8m và sử dụng thanh nhiệt để tạo nhiệt làm co màng. Tốc độ đóng gói của máy co màng POF khá cao, có thể đạt từ 15 đến 30 sản phẩm mỗi phút, thậm chí một số dòng máy quy trình xử lý liên tục với cường độ lớn có thể đạt tới 40 đến 50 sản phẩm mỗi phút tùy theo kích thước sản phẩm và cấu hình máy. Máy co màng POF tự động thường được phân loại theo dạng dao cắt. Loại thứ nhất là dao cắt chữ L, có hai thanh cắt theo phương ngang và phương dọc thường phù hợp với các sản phẩm vừa phải và chiều cao tối đa khoảng 12cm. Loại thứ hai là dao cắt chữ I, chỉ có một thanh cắt ngang kết hợp với hệ thống hàn dọc bằng con lăn. Loại máy co màng phù hợp với các sản phẩm có chiều dài không giới hạn vì phần hàn dọc được thực hiện liên tục bằng con lăn.

Máy co màng thủ công – Giải pháp đóng gói cho quy mô nhỏ
Ngoài hai dòng máy trên, còn có dòng máy co màng thủ công. Dòng máy co màng thường bao gồm một buồng co nhiệt và có thể kết hợp thêm máy bọc cắt màng thủ công. Máy có thể sử dụng nhiều loại màng khác nhau như màng PE, POF hoặc PVC. Máy co màng thủ công phù hợp với các hộ kinh doanh nhỏ có nhu cầu đóng gói số lượng ít. Người sử dụng sẽ bọc màng sản phẩm bằng tay trước, sau đó đặt lên băng tải để sản phẩm chạy qua buồng co nhiệt và hoàn thành quá trình co màng.

Tùy theo kích thước sản phẩm và nhu cầu đóng gói mà người dùng lựa chọn loại máy co màng phù hợp nhất trong quá trình sản xuất và đóng gói hàng hóa.












