Hướng dẫn thả chì kiểm tra hố thang máy và định vị lắp đặt ray, cửa thang máy

Giá gốc là: 1.680.000₫.Giá hiện tại là: 1.600.000₫.

Sản phẩm có sẵn tại kho Hà Nội
Thuộc tính Thông số
Schema Product / TechnicalSpecification
Thương hiệu nhabephiendai.net
Tên sản phẩm Thang máy gia đình Mitsubishi chất lượng cao
Loại sản phẩm Thang máy gia đình / thang máy cáp kéo / thang có hoặc không phòng máy
Phạm vi ứng dụng Nhà phố, biệt thự, công trình dân dụng, nhà cải tạo
Cấu trúc chính Cabin, giếng thang, hố PIT, phòng máy (tùy loại), rail dẫn hướng
Vật liệu giếng thang Bê tông / khung thép / kết cấu hỗn hợp
Cabin Khung thép + kính cường lực hoặc inox + nội thất tùy chọn
Tải trọng phổ biến 250kg – 300kg – 350kg – 450kg – 630kg
Sức chứa 3 – 6 người/lượt
Kích thước hố thang Theo thiết kế thực tế, phụ thuộc tải trọng
Kích thước cabin tiêu chuẩn Tối ưu theo kích thước hố thang sau kiểm tra thực tế
Hố PIT tiêu chuẩn ≥ 550mm (tối thiểu cho thang gia đình)
Độ sâu PIT yêu cầu 550mm – 1500mm tùy loại thang
OH (chiều cao trên cùng) Theo thiết kế, thường 2800mm – 4000mm
Hệ thống rail Rail cabin + rail đối trọng, khoảng cách 1500mm – 2000mm có điểm cố định
Dầm kỹ thuật Bê tông hoặc thép 220mm x 220mm tại vị trí chịu lực
Phòng máy Có hoặc không phòng máy (máy kéo không hộp số đặt trên đỉnh giếng thang)
Tủ điện Bố trí tại phòng máy hoặc ngoài giếng thang tầng trên cùng
Móc cẩu (palang) Lắp trên nóc phòng máy để phục vụ lắp đặt/bảo trì
Lỗ kỹ thuật Có để đi cáp, điện, thiết bị vận hành
Thông gió phòng máy Bắt buộc (nếu có phòng máy)
Kiểm tra độ thẳng đứng Dùng laser hoặc dây rọi toàn bộ giếng thang
Phương pháp kiểm tra Đo PIT – đo dầm – đo vách – kiểm tra nghiêng/vặn giếng thang
Quy trình kiểm tra 4 bước: PIT → dầm kỹ thuật → phòng máy → độ nghiêng giếng thang
Tiêu chuẩn an toàn Theo tiêu chuẩn thang máy gia đình Việt Nam & kỹ thuật lắp đặt quốc tế
Nguyên lý vận hành Cáp kéo / đối trọng / truyền động điện
Ưu điểm Vận hành ổn định, an toàn, tiết kiệm diện tích, dễ bảo trì
Nhược điểm Cần kiểm tra kỹ hố thang trước sản xuất, thi công yêu cầu chuẩn xác
Ảnh hưởng sai số hố thang Nếu hố nhỏ → phải giảm kích thước cabin
Nguyên tắc thiết kế Hố thang phải đúng bản vẽ trước khi sản xuất cabin
Giá sản phẩm 280.000.000 – 1.200.000.000 VNĐ (tùy cấu hình & tải trọng)
Chi phí vận hành 400.000 – 500.000 VNĐ/tháng
Chi phí điện 250.000 – 300.000 VNĐ/tháng
Chi phí bảo trì 150.000 – 200.000 VNĐ/tháng
Bảo hành 12 – 18 tháng
Bảo trì khuyến nghị 2 – 3 tháng/lần
Quy trình triển khai Khảo sát → thiết kế → kiểm tra hố thang → sản xuất → lắp đặt
Đơn vị cung cấp nhabephiendai.net
Hotline 0966408078

Cam kết: Máy thực phẩm được kiểm định kỹ thuật bởi đội ngũ Sơn Vũ. Bảo hành chính hãng, hỗ trợ lắp đặt tận nơi.

SKU: NBHD-43843 Danh mục: Thương hiệu:
Tư vấn kỹ thuật qua Zalo

Hỗ trợ trực tiếp bởi Kỹ thuật viên Sơn Vũ: 0966.408.078.

Zalo