1. Cabin thang máy và bộ cửa tự động
Cabin thang máy là khoang di chuyển trực tiếp dành cho hành khách hoặc vận chuyển đồ đạc giữa các tầng. Đây là bộ phận dễ nhận biết nhất trong cấu tạo thang máy gia đình và cũng là khu vực được chú trọng về tính thẩm mỹ.
Khung cabin được chế tạo từ thép chịu lực nhằm đảm bảo chịu tải trong suốt khi khai thác. Tùy theo phong cách nội thất, vách cabin hoàn thiện bằng inox gương vàng, inox gương trắng, inox sọc nhuyễn, kính cường lực hoặc các tấm trang trí hoa văn.
Sàn cabin thường lát đá Granite, đá nhân tạo hoặc đá hoa văn nhằm tạo điểm nhấn cho không gian trong. Phần trần cabin kết hợp đèn LED và tấm trang trí inox giúp khoang thang sáng hơn khi di chuyển giữa các tầng.
Đi kèm cabin là bộ cửa tự động gồm cửa cabin và cửa tầng. Cửa tầng được lắp cố định tại từng điểm dừng khi cửa cabin di chuyển theo khoang thang. Hai bộ cửa phối hợp chính xác để hành khách ra vào an toàn tại mỗi tầng.
Cạnh cửa cabin còn có cảm biến Photocell với nhiều tia hồng ngoại quét dọc chiều cao cửa. Khi phát hiện tay, chân, xe đẩy trẻ em hoặc vật cản xuất hiện trong vùng quét, cửa sẽ mở lại ngay lập tức nhằm tránh va chạm.

2. Ray dẫn hướng cabin và cụm đối trọng cân bằng tải
Ray dẫn hướng là bộ phận định hướng cho cabin thang máy di chuyển theo phương thẳng đứng từ tầng thấp lên tầng cao. Thông thường một bộ thang máy sẽ có ray cabin và ray đối trọng riêng biệt.
Các loại ray phổ biến như T78 hoặc T89 được sản xuất từ thép chuyên dụng với độ thẳng cao. Ray dẫn hướng giữ cho cabin luôn bám đúng quỹ đạo khi lên xuống giảm rung động và tăng độ ổn khi vận chuyển hành khách.
Song song với cabin là cụm đối trọng. Đây là tập hợp các khối bê tông, gang hoặc thép được đặt trong khung đối trọng nhằm cân bằng khối lượng cabin.
Nhờ cụm đối trọng, máy kéo không phải nâng toàn bộ tải trọng cabin mỗi lần di chuyển. Điều đó giúp giảm tải cho động cơ, kéo dài tuổi thọ máy kéo và giảm lượng điện tiêu thụ khi khai thác thang máy gia đình.

3. Cáp tải thang máy và máy kéo không hộp số
Cáp tải là bộ phận liên kết trực tiếp giữa cabin, máy kéo và cụm đối trọng. Đối với thang máy gia đình tải trọng 350kg hoặc 450kg, cấu hình phổ biến thường dùng 4 sợi cáp tải đường kính 8mm.
Trong mỗi sợi cáp gồm nhiều tao thép bện chặt với lõi chuyên dụng nhằm tăng chịu lực. Cáp tải làm việc khi cabin di chuyển nên cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện hiện tượng mòn hoặc đứt sợi.
Máy kéo thang máy là bộ phận tạo lực nâng cabin giữa các tầng. Nhiều công trình nhà ở ưu tiên dùng máy kéo không hộp số nhờ vận hành êm, độ rung thấp và tiết kiệm điện năng.
Khi nhận tín hiệu từ tủ điều khiển, máy kéo quay puly dẫn động để kéo cáp tải từ đó đưa cabin lên hoặc xuống đúng tầng được gọi.

4. Tủ điều khiển thang máy và biến tần điều tốc
Tủ điều khiển được xem là trung tâm xử lý tín hiệu của toàn bộ thang máy gia đình. Trong tủ điện gồm bo mạch điều khiển, biến tần, khởi động từ, thiết bị bảo vệ điện và các mạch nhận tín hiệu gọi tầng.
Khi hành khách nhấn nút gọi tầng, tín hiệu được truyền đến tủ điều khiển. Bộ xử lý sẽ xác định vị trí cabin hiện tại, hướng di chuyển và tầng đích khi gửi lệnh đến máy kéo.
Biến tần trong tủ điện chịu trách nhiệm kiểm soát tốc độ cabin. Nhờ đó cabin tăng tốc và giảm tốc mượt mà hơn khi khởi hành hoặc dừng tầng.
Tủ điều khiển cũng theo dõi trạng thái cửa tầng, cảm biến an toàn, bộ cứu hộ và các thiết bị liên quan nhằm đảm bảo thang máy luôn trong trạng thái sẵn sàng phục vụ.

5. Hố thang máy, hố Pit và đỉnh giếng thang
Hố thang máy là không gian kỹ thuật nơi cabin và đối trọng di chuyển lên xuống. Hố thang xây bằng bê tông cốt thép hoặc lắp dựng bằng khung thép kết hợp kính cường lực.
Phần đáy hố thang được gọi là hố Pit. Đây là vị trí lắp giảm chấn cabin giảm chấn đối trọng và các thiết bị kỹ thuật dưới cùng của thang máy. Độ sâu hố Pit thông dụng dao động từ 1,2m đến 1,4m đối với thang máy gia đình tiêu chuẩn.
Phía trên cùng của giếng thang là khu đặt máy kéo, puly đổi hướng và các thiết bị liên quan. Với thang máy không phòng máy, máy kéo được có trong đỉnh giếng thang nhằm tiết kiệm diện tích xây dựng.

6. Governor, thắng cơ và bộ cứu hộ tự động
Các cơ cấu bảo vệ là thành phần không thể thiếu trong cấu tạo thang máy gia đình hiện đại.
Bộ cứu hộ tự động ARD hoặc UPS có nhiệm vụ đưa cabin về tầng gần nhất khi mất điện. Khi cabin dừng tầng, cửa tự động mở để hành khách di chuyển ra ngoài.
Bộ khống chế vượt tốc Governor liên tục giám sát vận tốc cabin trong suốt khi di chuyển. Khi phát hiện cabin vượt quá tốc độ cài đặt, Governor sẽ truyền tín hiệu đến thắng cơ.
Thắng cơ an toàn lắp dưới đáy cabin sẽ bám chặt vào ray dẫn hướng nhằm giữ cabin đứng yên. Đây là cơ cấu bảo vệ đặc biệt quan trọng trong mọi dòng thang máy gia đình.
Ngoài ra còn có giảm chấn đặt tại hố Pit nhằm hấp thụ lực tác động trong các tình huống đặc biệt liên quan đến hành trình cabin.

Thông số thường gặp trên thang máy gia đình
- Cáp tải thang máy: kiểm tra định kỳ và thay thế khi xuất hiện dấu hiệu mòn hoặc đứt sợi.
- Độ sâu hố Pit phổ biến: khoảng 1,2m–1,4m.
- Tải trọng thông dụng: 350kg, 450kg, 550kg.
- Cabin 350kg thường phục vụ 4–5 người trong một chuyến di chuyển.
- Cabin 450kg thường phục vụ 5–6 người trong một chuyến di chuyển.
- Chu kỳ bảo dưỡng thường từ 1–2 tháng/lần tùy tần suất dùng.
Hiểu rõ cấu tạo thang máy gia đình từ cabin, cửa tự động, ray dẫn hướng, cáp tải, máy kéo, tủ điều khiển đến các cơ cấu bảo vệ sẽ giúp chủ đầu tư dễ dàng đánh giá chất lượng thang máy khi lắp đặt cho công trình.















